biplane flying fish

biplane flying fish

A biplane flying fish glides above the ocean waves.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cá chuồn hai tầng cánh: "biplane flying fish" một loại cá chuồn cả vây ngực vây bụng đều phát triển lớn, giống như máy bay hai tầng cánh. Đây một đặc điểm hình thái giúp chúng lướt trên mặt nước hiệu quả hơn.

dụ sử dụng
  • (Cá chuồn hai tầng cánh được biết đến với vây ngực vây bụng phát triển lớn.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu cá chuồn hai tầng cánh để hiểu chế lướt độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biplane flying fish" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc ngư loại học để mô tả một phân loại cụ thể của cá chuồn.
    • The biplane flying fish species is rarely seen in coastal waters. (Loài cá chuồn hai tầng cánh hiếm khi được thấyvùng nước ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Flying fish (danh từ): cá chuồn (nói chung).
    • Flying fish can glide over the water surface. (Cá chuồn có thể lướt trên mặt nước.)
  • Biplane (danh từ): máy bay hai tầng cánh.
    • The biplane was a popular aircraft design in the early 20th century. (Máy bay hai tầng cánh một thiết kế phổ biến vào đầu thế kỷ 20.)
Từ đồng nghĩa
  • Flying fish with dual fins: cá chuồn vây kép.
  • Double-winged flying fish: cá chuồn hai cánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "biplane flying fish".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "biplane flying fish".